cruciferous plant

Học thuật
Thân thiện
cruciferous plant

A farmer harvests cruciferous plants in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc họ Cải (họ Cruciferae hoặc Brassicaceae): Một loại thực vật hoa, thường hoa với bốn cánh xếp thành hình chữ thập. Họ này bao gồm nhiều loại rau ăn , củ hạt phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Broccoli, cauliflower, and kale are all examples of a cruciferous plant. (Bông cải xanh, súp trắng cải xoăn đều những dụ về cây thuộc họ Cải.)
    • Farmers often rotate cruciferous plants with other crops to maintain soil health. (Nông dân thường luân canh các cây họ Cải với các loại cây trồng khác để duy trì sức khỏe của đất.)
    • This garden section is dedicated to growing various cruciferous plants. (Khu vực vườn này được dành để trồng các loại cây họ Cải khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng y học: Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe do các loại rau họ cải chứa nhiều vitamin, chất các hợp chất được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe tiềm năng.
    • A diet rich in cruciferous plants is often recommended for its nutritional benefits. (Một chế độ ăn giàu các loại cây họ Cải thường được khuyến nghị lợi ích dinh dưỡng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucifer (n): Một tên gọi khác, thường dùng trong phân loại thực vật học, để chỉ cây thuộc họ Cải.
  • Brassicaceous plant (n): Tên gọi khoa học khác dựa trên tên họ hiện đại Brassicaceae, đồng nghĩa với "cruciferous plant".
  • Cole crop (n): Một thuật ngữ nông nghiệp chỉ các loại cây họ Cải được trồng để lấy hoặc hoa ( dụ: bắp cải, súp ).
Từ đồng nghĩa
  • Member of the cabbage family: Thành viên của họ Cải.
  • Brassica: Tên gọi chi thực vật điển hình trong họ này, thường được dùng để chỉ nhiều loại cây trồng quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cruciferous plant".

cruciferous plant

A farmer harvests cruciferous plants in a field.

Noun
  1. giống crucifer

Từ đồng nghĩa